arc cosecant

arc cosecant

The student calculates the arc cosecant of a value on her calculator.

Định nghĩa

"Arc cosecant" một danh từ trong toán học, chỉ góc cosecant (cosec) bằng một số cho trước. Nói cách khác, nếu bạn biết giá trị cosecant của một góc, "arc cosecant" sẽ cho bạn biết góc đó bao nhiêu. thường được ký hiệu arccsc hoặc csc⁻¹.

dụ sử dụng
  • (Arc cosecant của 2 xấp xỉ 30 độ.)
  • (Để tìm góc, chúng ta cần tính arc cosecant của 5.)
  • (Hàm arc cosecant hàm nghịch đảo của hàm cosecant.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lượng giác: "Arc cosecant" được dùng để giải các phương trình lượng giác, khi cần tìm góc từ giá trị cosecant.

    • Solve for x: csc(x) = 3. The solution is x = arc cosecant of 3. (Giải tìm x: csc(x) = 3. Nghiệm x = arc cosecant của 3.)
  • Trong giải tích: "Arc cosecant" xuất hiện khi tích phân các hàm chứa căn bậc hai hoặc các biểu thức lượng giác.

    • The derivative of arc cosecant of x is -1/(|x|√(x²-1)). (Đạo hàm của arc cosecant của x -1/(|x|√(x²-1)).)
Biến thể từ gần giống
  • Cosecant (n): hàm lượng giác nghịch đảo của sin (csc = 1/sin).

    • The cosecant of 30 degrees is 2. (Cosecant của 30 độ 2.)
  • Arcsin (n): hàm nghịch đảo của sin (tương tự nhưng khác với arc cosecant).

    • Arcsin is the inverse of sine, not cosecant. (Arcsin nghịch đảo của sin, không phải của cosecant.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverse cosecant: cách gọi khác của "arc cosecant".
    • The inverse cosecant of a number is the same as the arc cosecant. (Inverse cosecant của một số giống với arc cosecant.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ toán học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arc cosecant" trong đời sống hàng ngày.

Từ chứa "arc cosecant"